mazdaism

Định nghĩa

Mazdaism (Danh từ): - Mazda giáo: Một hệ thống tôn giáo được thành lậpBa Tư vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên bởi Zoroaster (Zarathustra). Tôn giáo này được trình bày trong kinh Zend-Avesta dựa trên khái niệm về cuộc đấu tranh giữa ánh sáng (thiện) bóng tối (ác).

dụ sử dụng
  • (Mazda giáo nhấn mạnh bản chất nhị nguyên của vũ trụ, nơi thiện ác luôn xung đột.)
  • (Các giáo của Mazda giáo đã ảnh hưởng đến nhiều truyền thống tôn giáo triết học sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mazdaism thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử để chỉ tôn giáo cổ đại này, đôi khi được gọi là Hỏa giáo (Zoroastrianism) trong tiếng Việt.
    • Scholars debate the origins of Mazdaism and its influence on Judaism and Christianity. (Các học giả tranh luận về nguồn gốc của Mazda giáo ảnh hưởng của lên Do Thái giáo Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mazdaist (Danh từ): Tín đồ của Mazda giáo.
    • A Mazdaist follows the teachings of Zoroaster and worships Ahura Mazda. (Một tín đồ Mazda giáo tuân theo giáo của Zoroaster thờ phụng Ahura Mazda.)
  • Mazdaistic (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Mazda giáo.
    • The mazdaistic cosmology includes a pantheon of divine beings. (Vũ trụ luận Mazda giáo bao gồm một hệ thống các thần linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoroastrianism: Hỏa giáo, tên gọi phổ biến hơn của cùng một tôn giáo.
  • Fire worship: Sự thờ lửa (một khía cạnh nghi lễ của Mazda giáo, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Ahura Mazda: Vị thần tối cao trong Mazda giáo, tượng trưng cho ánh sáng sự khôn ngoan.
    • Ahura Mazda is the central deity in Mazdaism. (Ahura Mazda vị thần trung tâm trong Mazda giáo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mazdaism" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, khái niệm "thiện ác đấu tranh" từ Mazda giáo thường được nhắc đến trong văn hóa đại chúng.

mazdaism
A priest teaches the principles of Mazdaism to attentive students.