mazopathy

mazopathy

A doctor examines a patient's breast for signs of mazopathy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh : "mazopathy" thuật ngữ y khoa chỉ bất kỳ bệnh hoặc tổn thương nào xảy ratuyến (ngực). Từ này bao gồm nhiều tình trạng khác nhau, từ u lành tính, viêm nhiễm đến ung thư .
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một bệnh lành tính sau khi sinh thiết.)
  • (Bệnh có thể được phát hiện sớm thông qua chụp nhũ ảnh định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study mazopathy": nghiên cứu về bệnh .

    • Researchers are studying the genetic factors behind various forms of mazopathy. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố di truyền đằng sau các dạng bệnh khác nhau.)
  • "mazopathy in clinical practice": bệnh trong thực hành lâm sàng.

    • Doctors must differentiate between benign and malignant mazopathy to provide appropriate treatment. (Các bác sĩ phải phân biệt giữa bệnh lành tính ác tính để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mazopathic (tính từ): thuộc về bệnh .

    • The mazopathic changes were visible on the ultrasound scan. (Các thay đổi bệnh đã hiện trên hình ảnh siêu âm.)
  • Mazology (danh từ): ngành nghiên cứu về (mammalogy).

    • Mazology is a subspecialty of oncology focusing on breast diseases. (Ngành nghiên cứu về một chuyên ngành phụ của ung thư học tập trung vào các bệnh về .)
Từ đồng nghĩa
  • Breast pathology: bệnh .

    • Breast pathology encompasses all diseases of the mammary gland. (Bệnh bao gồm tất cả các bệnh của tuyến .)
  • Mammary disease: bệnh tuyến .

    • Mammary disease can affect both men and women, though it is more common in women. (Bệnh tuyến có thể ảnh hưởng đến cả nam nữ, mặc dù phổ biến hơnphụ nữ.)
Các cụm từ liên quan
  • Mazopathy screening: sàng lọc bệnh .

    • Regular mazopathy screening is recommended for women over 40. (Sàng lọc bệnh định kỳ được khuyến cáo cho phụ nữ trên 40 tuổi.)
  • Mazopathy treatment: điều trị bệnh .

    • Mazopathy treatment depends on the type and stage of the disease. (Điều trị bệnh phụ thuộc vào loại giai đoạn của bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a history of mazopathy": tiền sử bệnh .
    • She has a family history of mazopathy, so she undergoes annual check-ups. ( ấy tiền sử gia đình mắc bệnh , vậy ấy đi khám định kỳ hàng năm.)

Từ gần giống