mousepad

mousepad

A computer mouse rests on a black mousepad next to a keyboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm lót chuột: "mousepad" một tấm đệm nhỏ, thường bề mặt phẳng nhẵn, được đặt dưới chuột máy tính để cải thiện độ bám độ chính xác khi di chuyển chuột. Tấm lót này giúp con lăn hoặc cảm biến quang của chuột hoạt động trơn tru hơn.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một tấm lót chuột mới để thay thế cái .)
  • (Một tấm lót chuột tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong hiệu suất chơi game.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mousepad" cũng có thể được gọi là "mouse mat" (tấm thảm chuột) trong tiếng Anh Anh, nhưng "mousepad" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "mousepad" đôi khi được thiết kế với các tính năng đặc biệt như chống trượt, chống mài mòn, hoặc đèn LED để tăng tính thẩm mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Mouse mat (danh từ): tấm thảm chuột, từ đồng nghĩa với "mousepad" trong tiếng Anh Anh.
  • Desk pad (danh từ): tấm lót bàn, thường lớn hơn có thể dùng để lót cả bàn phím chuột.
Từ đồng nghĩa
  • Mouse mat (danh từ): tấm thảm chuột (từ đồng nghĩa phổ biếnAnh).
  • Mouse pad (danh từ): cách viết khác ( khoảng trắng) của "mousepad".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho "mousepad" đây danh từ chỉ vật thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mousepad".

Từ gần giống