mazouter

Học thuật
Thân thiện
mazouter

Le navire va se mazouter au large avant de traverser l'océan.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • (Hàng hải) Lấy mazut, tiếp nhiên liệu mazut: Hành động của một con tàu khi nhận nhiên liệu dầu mazut (một loại dầu nhiên liệu nặng) để vận hành động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le pétrolier est arrivé au port pour mazouter. (Tàu chở dầu đã cập cảng để lấy mazut.)
    • Avant de traverser l'océan, le cargo doit mazouter. (Trước khi vượt đại dương, con tàu chở hàng phải tiếp mazut.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên nghiệp để mô tả một hoạt động kỹ thuật cụ thểtiếp nhiên liệu cho tàu biển.
Biến thể từ liên quan
  • Mazout (danh từ giống đực): Dầu mazut, nhiên liệu dầu nặng.
    • La chaudière fonctionne au mazout. ( hơi chạy bằng dầu mazut.)
  • Ravitaillement (danh từ giống đực): Sự tiếp tế, tiếp nhiên liệu (nghĩa rộng hơn).
  • S'approvisionner (động từ): Tự cung cấp, tiếp tế.
Từ đồng nghĩa
  • Faire le plein (de mazout): Tiếp đầy (mazut) - cách nói thông thường hơn.
  • Se ravitailler en carburant: Tự tiếp nhiên liệu.
Lưu ý
  • "Mazouter" là một động từ được tạo ra từ danh từ "mazout". rất cụ thể ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường bên ngoài lĩnh vực hàng hải hoặc công nghiệp.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mazouter".
mazouter

Le navire va se mazouter au large avant de traverser l'océan.

nội động từ
  1. (hàng hải) lấy mazut

Từ gần giống