mazurka
/mə'zə:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy dân gian Ba Lan: Một điệu nhảy truyền thống có nguồn gốc từ Ba Lan, có nhịp độ nhanh và nhịp 3/4 hoặc 3/8, thường có các động tác nhấn mạnh vào phách thứ hai hoặc thứ ba.
- Bản nhạc cho điệu nhảy này: Âm nhạc được sáng tác đặc biệt để nhảy hoặc biểu diễn điệu mazurka.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ballroom dance competition featured a lively mazurka. (Cuộc thi khiêu vũ có một điệu mazurka sôi động.)
- Chopin composed many famous mazurkas for the piano. (Chopin đã sáng tác nhiều bản mazurka nổi tiếng cho piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh âm nhạc cổ điển, "mazurka" thường chỉ các tác phẩm khí nhạc (như piano) được sáng tác dựa trên giai điệu và nhịp điệu của điệu nhảy dân gian, nhưng mang tính nghệ thuật cao và phức tạp hơn.
- The pianist's interpretation of the mazurka was both delicate and powerful. (Cách diễn giải bản mazurka của nghệ sĩ piano vừa tinh tế vừa mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mazurka (số nhiều: mazurkas): Cách viết số nhiều tiếng Anh thông thường.
- Mazurek (số nhiều: mazurki): Cách gọi trong tiếng Ba Lan.
Từ đồng nghĩa
- Polish dance: Điệu nhảy Ba Lan (cách gọi chung, không đặc trưng cho một điệu nhảy cụ thể như mazurka).
danh từ
- điệu nhảy mazuka (Ba-lan)
- nhạc nhảy mazuka