maîtrisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể kiềm chế được, có thể khống chế được: "maîtrisable" mô tả một cái gì đó (thường là cảm xúc, tình huống hoặc sự vật) có thể bị kiểm soát, ngăn chặn hoặc giữ trong tầm tay.
- Có thể làm chủ được: Chỉ một kỹ năng, kiến thức hoặc tình huống mà người ta có thể nắm vững hoặc xử lý được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa colère était intense mais finalement maîtrisable. (Cơn giận của anh ấy rất dữ dội nhưng cuối cùng vẫn có thể kiềm chế được.)
- L'incendie était encore maîtrisable lorsque les pompiers sont arrivés. (Ngọn lửa vẫn còn có thể khống chế được khi lính cứu hỏa đến nơi.)
- C'est une technologie complexe mais maîtrisable avec de la formation. (Đó là một công nghệ phức tạp nhưng có thể làm chủ được nhờ đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre quelque chose maîtrisable": Làm cho cái gì đó trở nên có thể kiểm soát được.
- Des procédures claires rendent les risques maîtrisables. (Các quy trình rõ ràng làm cho các rủi ro trở nên có thể kiểm soát được.)
Biến thể và từ gần giống
- Maîtriser (động từ): kiềm chế, khống chế, làm chủ.
- Il faut apprendre à maîtriser ses émotions. (Cần phải học cách kiềm chế cảm xúc của mình.)
- Maîtrise (danh từ): sự làm chủ, sự kiểm soát, bằng thạc sĩ.
- Il a une parfaite maîtrise de la situation. (Anh ấy có sự làm chủ hoàn hảo tình hình.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôlable: có thể kiểm soát được.
- Gérable: có thể quản lý, xử lý được.
- Dominable: có thể chế ngự, khuất phục được.
Từ trái nghĩa
- Incontrôlable: không thể kiểm soát được.
- Ingérable: không thể quản lý, xử lý được.
- Débordant: tràn ngập, vượt quá tầm kiểm soát.
tính từ
- kềm chế được
- Colère maîtrisablecơn giận kềm chế được