mbundu

mbundu

A woman in traditional dress teaches children an mbundu folk song.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Mbundu: Một nhóm dân tộc sốngphía tây Angola, nói tiếng Umbundu. Từ "mbundu" dùng để chỉ một cộng đồng người chung ngôn ngữ văn hóa, không phải một quốc gia hay lãnh thổ độc lập.

dụ sử dụng
  • (Người Mbundu một truyền thống kể chuyện phong phú.)
  • (Nhiều người Mbundu sốngvùng cao nguyên Angola.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mbundu culture": văn hóa của người Mbundu, bao gồm phong tục, tín ngưỡng nghệ thuật.

    • The mbundu culture is known for its intricate basket weaving. (Văn hóa Mbundu nổi tiếng với nghề đan rổ phức tạp.)
  • "Mbundu language": tiếng nói của người Mbundu, thường được gọi là Umbundu.

    • The mbundu language is part of the Bantu language family. (Ngôn ngữ Mbundu thuộc hệ ngôn ngữ Bantu.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbundu (Danh từ): ngôn ngữ của người Mbundu.

    • Umbundu is spoken by millions in Angola. (Tiếng Umbundu được hàng triệu người nóiAngola.)
  • Mbundu (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Mbundu.

    • The mbundu traditions are still practiced today. (Các truyền thống Mbundu vẫn được thực hành cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Ovimbundu: Một tên gọi khác của nhóm dân tộc này, thường được dùng trong các tài liệu nhân chủng học.
  • Cộng đồng Umbundu: Nhấn mạnh khía cạnh ngôn ngữ văn hóa thay vì dân tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, đây danh từ chỉ dân tộc.
Thành ngữ liên quan
  • "To be of mbundu descent": nguồn gốc từ người Mbundu.
    • She is proud to be of mbundu descent. ( ấy tự hào nguồn gốc từ người Mbundu.)

Từ chứa "mbundu"