mckinley

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một ngọn núi: "McKinley" tên của ngọn núi Denali, nằmtrung tâm nam Alaska, Hoa Kỳ. Đây đỉnh núi cao nhất Bắc Mỹ, với độ cao 20.300 feet (khoảng 6.190 mét).
    • Tên một tổng thống Hoa Kỳ: "McKinley" cũng chỉ William McKinley, tổng thống thứ 25 của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1897 đến năm 1901. Ông bị ám sát bởi một kẻchính phủ.
dụ sử dụng
  • Về ngọn núi:

    • Climbing Mount McKinley is a challenging expedition for mountaineers. (Leo núi McKinley một chuyến thám hiểm đầy thử thách cho những người leo núi.)
    • Denali was formerly known as Mount McKinley until 2015. (Denali trước đây được gọi là núi McKinley cho đến năm 2015.)
  • Về tổng thống:

    • President McKinley was assassinated in 1901. (Tổng thống McKinley bị ám sát vào năm 1901.)
    • The McKinley Tariff Act was passed during his administration. (Đạo luật Thuế quan McKinley được thông qua dưới thời chính quyền của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "McKinley" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt chính sách thuế quan sự kiện ám sát tổng thống.

    • The McKinley era marked a period of economic expansion. (Thời kỳ McKinley đánh dấu một giai đoạn mở rộng kinh tế.)
  • "McKinley" trong địa : Từ này được dùng để chỉ các địa danh liên quan đến núi McKinley, như Công viên Quốc gia Denali.

    • The McKinley River flows near the base of the mountain. (Sông McKinley chảy gần chân núi.)
Biến thể từ gần giống
  • McKinleyism (danh từ): chủ nghĩa McKinley, chỉ các chính sách kinh tế chính trị của Tổng thống McKinley.
    • Historians debate the impact of McKinleyism on American industry. (Các nhà sử học tranh luận về tác động của chủ nghĩa McKinley đối với ngành công nghiệp Mỹ.)
  • McKinleyan (tính từ): liên quan đến McKinley.
    • The McKinleyan policies favored protective tariffs. (Các chính sách McKinley ủng hộ thuế quan bảo hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Denali: Tên chính thức hiện tại của ngọn núi McKinley.
    • Denali is the native Athabaskan name for the mountain. (Denali tên gọi bản địa Athabaskan của ngọn núi.)
  • William McKinley: Tên đầy đủ của tổng thống.
    • William McKinley was a key figure in the Spanish-American War. (William McKinley một nhân vật quan trọng trong Chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "McKinley".

Thành ngữ liên quan
  • "McKinley's ghost": Thành ngữ hiếm gặp, chỉ ảnh hưởng kéo dài của các chính sách McKinley.
    • Some economists say McKinley's ghost still haunts trade debates. (Một số nhà kinh tế nói rằng bóng ma McKinley vẫn ám ảnh các cuộc tranh luận thương mại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mckinley
A hiker stands at the base of Mount McKinley, looking up at its snowy peak.