magnolia

/mæg'nouljə/
Học thuật
Thân thiện
magnolia

A magnolia tree blooms with large pink flowers in the spring garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mộc lan: Một loại cây bụi hoặc cây gỗ thuộc chi Magnolia, được trồng phổ biến làm cây cảnh, hoa to, thơm thường nở vào mùa xuân.
    • Hoa mộc lan: Chỉ bông hoa của cây mộc lan, thường màu trắng, hồng hoặc tím, với cánh hoa lớn hương thơm đặc trưng.
    • Vỏ cây mộc lan (khô): Phần vỏ khô của một số loài mộc lan, đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magnolia in our garden is blooming beautifully this spring. (Cây mộc lan trong vườn chúng tôi nở hoa rất đẹp vào mùa xuân này.)
    • She wore a hairpin with a delicate magnolia. ( ấy cài một chiếc kẹp tóc bông hoa mộc lan tinh tế.)
    • Traditional remedies sometimes include dried magnolia bark. (Các phương thuốc truyền thống đôi khi chứa vỏ cây mộc lan khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnolia" như một biểu tượng: Trong văn hóa, đặc biệtmiền Nam nước Mỹ, "magnolia" thường tượng trưng cho vẻ đẹp thanh lịch, sự duyên dáng lòng hiếu khách.
    • The novel is set in a land of magnolias and old traditions. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh một vùng đất của những cây mộc lan truyền thống xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnoliaceae (danh từ): Họ Mộc lan, tên gọi khoa học của họ thực vật bao gồm chi Mộc lan.
  • Magnolia grandiflora (danh từ): Tên khoa học của một loài mộc lan phổ biến hoa trắng rất lớn, thường được gọi là Southern magnolia (mộc lan phương Nam).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Tên gọi của loài cây này thường được giữ nguyên "magnolia" hoặc dịch sang tiếng Việt "mộc lan". Trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng cụm như "flowering tree" (cây hoa lớn) hoặc "ornamental tree" (cây cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Steel magnolia": Một thành ngữ tiếng Anh (đặc biệt trong văn hóa Mỹ) dùng để miêu tả một người phụ nữ bề ngoài dịu dàng, thanh lịch như hoa mộc lan nhưng bên trong rất mạnh mẽ kiên cường.
    • She managed the crisis with the strength of a steel magnolia. ( ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng với sức mạnh của một "bông mộc lan thép".)
magnolia

A magnolia tree blooms with large pink flowers in the spring garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mộc lan

Từ có nhắc đến "magnolia"