meadowgrass

meadowgrass

A child picks a handful of meadowgrass in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ đồng cỏ: "meadowgrass" chỉ bất kỳ loại cỏ nào phát triển mạnh mẽ trong điều kiện độ ẩm dồi dào, thường mọccác đồng cỏ hoặc vùng đất ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng cỏ đồng cỏ trên những cánh đồng trũng để ngăn xói mòn đất.)
  • (Cỏ đồng cỏ cung cấp thức ăn chăn nuôi tuyệt vời cho gia súc trong mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meadowgrass species": các loài cỏ đồng cỏ, thường được nhắc đến trong sinh thái học hoặc nông nghiệp.
    • Certain meadowgrass species are highly resistant to flooding. (Một số loài cỏ đồng cỏ khả năng chịu ngập úng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Meadow (n): đồng cỏ, cánh đồng cỏ.
    • The sheep grazed peacefully in the meadow. (Đàn cừu gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ.)
  • Grass (n): cỏ nói chung.
    • The grass in the park needs mowing. (Cỏ trong công viên cần được cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasture grass: cỏ đồng cỏ dùng để chăn thả.
  • Water grass: cỏ ưa ẩm, thường mọc gần nguồn nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow meadowgrass: trồng cỏ đồng cỏ.
    • They decided to grow meadowgrass in the wetland area. (Họ quyết định trồng cỏ đồng cỏkhu vực đất ngập nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "meadowgrass". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "the grass is always greener on the other side" (cỏ bên kia đồi luôn xanh hơn), nhưng không dùng "meadowgrass" cụ thể.

Từ chứa "meadowgrass"