midgrass

midgrass

A herd of bison grazes peacefully in the midgrass prairie.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ tầm trung: "midgrass" danh từ chỉ các loại cỏ chiều cao vừa phải, thường mọc trên các thảo nguyên hoang Hoa Kỳ. Những loại cỏ này bao gồm hầu hết các loại cỏ làm thức ăn gia súcvùng ôn đới.

dụ sử dụng
  • (Thảo nguyên cỏ tầm trung nơi sinh sống của nhiều loài động vật ăn cỏ.)
  • (Nông dân phụ thuộc vào cỏ tầm trung để sản xuất cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "midgrass prairie": thảo nguyên cỏ tầm trung, một hệ sinh thái đặc trưng với các loại cỏ cao trung bình.

    • The midgrass prairie is less fertile than tallgrass prairie. (Thảo nguyên cỏ tầm trung kém màu mỡ hơn thảo nguyên cỏ cao.)
  • "midgrass species": các loài cỏ tầm trung.

    • Scientists study midgrass species to understand prairie ecology. (Các nhà khoa học nghiên cứu các loài cỏ tầm trung để hiểu về hệ sinh thái thảo nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tallgrass (danh từ): cỏ cao (thường trên 1m), mọcthảo nguyên ẩm ướt hơn.

    • Tallgrass can grow up to two meters high. (Cỏ cao có thể mọc cao tới hai mét.)
  • Shortgrass (danh từ): cỏ thấp (dưới 30cm), mọcthảo nguyên khô hạn.

    • Shortgrass is common in the arid plains. (Cỏ thấp phổ biếncác đồng bằng khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Grass of moderate height: cỏ chiều cao vừa phải.
  • Forage grass: cỏ làm thức ăn gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow midgrass: trồng cỏ tầm trung.
    • They grow midgrass to feed their cattle. (Họ trồng cỏ tầm trung để nuôi gia súc.)
  • Harvest midgrass: thu hoạch cỏ tầm trung.
    • Farmers harvest midgrass in late summer. (Nông dân thu hoạch cỏ tầm trung vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "Midgrass belt": vành đai cỏ tầm trung, khu vực địa Hoa Kỳ nơi loại cỏ này chiếm ưu thế.
    • The midgrass belt stretches across the Great Plains. (Vành đai cỏ tầm trung trải dài qua vùng Đại Bình nguyên.)