meal ticket
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiếu ăn: "meal ticket" chỉ một loại phiếu hoặc thẻ có thể đổi lấy một bữa ăn tại nhà hàng hoặc căng tin.
- Nguồn thu nhập hoặc sinh kế: Theo nghĩa bóng, "meal ticket" dùng để chỉ một người, một công việc, hoặc một tài sản là nguồn cung cấp thu nhập chính, giúp một người sống dựa vào đó.
Ví dụ sử dụng
Phiếu ăn:
- The company gave each employee a meal ticket for the cafeteria. (Công ty đã phát cho mỗi nhân viên một phiếu ăn cho căng tin.)
- He used his meal ticket to get a free lunch at the restaurant. (Anh ấy đã dùng phiếu ăn của mình để có một bữa trưa miễn phí tại nhà hàng.)
Nguồn thu nhập:
- His acting career has become his meal ticket. (Sự nghiệp diễn xuất của anh ấy đã trở thành nguồn thu nhập chính của anh ấy.)
- She sees her wealthy husband as a meal ticket. (Cô ấy coi người chồng giàu có của mình như một nguồn sống dựa vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be someone's meal ticket": trở thành nguồn sống hoặc phương tiện kiếm sống của ai đó.
- The lottery win was his meal ticket out of poverty. (Trúng số là nguồn sống giúp anh ấy thoát nghèo.)
"a meal ticket for life": một nguồn thu nhập ổn định suốt đời.
- A good education can be a meal ticket for life. (Một nền giáo dục tốt có thể là nguồn thu nhập suốt đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Meal (n): bữa ăn.
- We had a delicious meal at the restaurant. (Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon tại nhà hàng.)
- Ticket (n): vé, phiếu.
- He bought a ticket for the concert. (Anh ấy đã mua một vé cho buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Source of income: nguồn thu nhập.
- Breadwinner: người kiếm tiền nuôi gia đình (thường dùng cho người).
- Cash cow: con bò sữa, chỉ một nguồn thu nhập ổn định và dồi dào (thường dùng cho doanh nghiệp hoặc tài sản).
- Livelihood: sinh kế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live off: sống dựa vào (ai/cái gì).
- He lives off his parents' meal ticket. (Anh ấy sống dựa vào nguồn thu nhập từ cha mẹ.)
- Rely on: phụ thuộc vào.
- She relies on her part-time job as a meal ticket. (Cô ấy phụ thuộc vào công việc bán thời gian như một nguồn thu nhập.)
Thành ngữ liên quan
- To be a meal ticket: là nguồn sống của ai đó.
- His talent is his meal ticket. (Tài năng của anh ấy là nguồn sống của anh ấy.)
- To ride on someone's meal ticket: sống dựa vào ai đó.
- He's been riding on his sister's meal ticket for years. (Anh ấy đã sống dựa vào chị gái mình trong nhiều năm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống