maledict

Adjective
  1. bị nguyền rủa, chửi bới
Verb
  1. nguyền rủa, chửi bới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "maledict"

maledict
The bad witch maledicted the child with a dark spell.