maledict

Học thuật
Thân thiện
maledict

The bad witch maledicted the child with a dark spell.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị nguyền rủa, bị chửi bới: Trạng thái của một người hoặc vật đã bị đặt lời nguyền hoặc bị chúc dữ.
    • Đáng nguyền rủa: tính chất đáng bị nguyền rủa hoặc ghét bỏ.
  2. Động từ (cổ, trang trọng):

    • Nguyền rủa, chửi bới: Hành động nói ra những lời chúc dữ, lời nguyền ác độc nhằm gây hại hoặc mang điều xui xẻo đến cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The maledict treasure brought misfortune to all who sought it. (Kho báu bị nguyền rủa đã mang lại vận rủi cho tất cả những ai tìm kiếm .)
    • He felt like a maledict soul, forever doomed to wander. (Anh ta cảm thấy như một linh hồn bị nguyền rủa, mãi mãi bị kết án lang thang.)
  • Động từ:

    • The sorcerer maledict his enemies with ancient incantations. (Pháp sư nguyền rủa kẻ thù của mình bằng những câu thần chú cổ xưa.)
    • In his rage, he maledicted the entire family. (Trong cơn thịnh nộ, hắn đã nguyền rủa cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be maledict": Ở trong tình trạng bị nguyền rủa. Cụm này nhấn mạnh trạng thái bị ảnh hưởng bởi lời nguyền.

    • The land was said to be maledict, and no crops would grow. (Vùng đất được cho bị nguyền rủa, không cây trồng nào mọc lên.)
  • "To lay a malediction upon someone": (Sử dụng danh từ gốc) Đặt một lời nguyền lên ai đó. Đây một cách diễn đạt trang trọng hơn.

    • The witch laid a terrible malediction upon the king. (Mụ phù thủy đã đặt một lời nguyền khủng khiếp lên nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Malediction (danh từ): Lời nguyền rủa, lời chúc dữ.

    • He uttered a terrible malediction against his betrayers. (Hắn ta thốt ra một lời nguyền rủa khủng khiếp nhắm vào những kẻ phản bội mình.)
  • Benedict (tính từ): Đối nghĩa với "maledict", có nghĩa được ban phước, được chúc phúc.

    • The benedict couple lived a long and happy life. (Cặp đôi được ban phước đã sống một cuộc đời dài lâu hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Accursed: Bị nguyền rủa, đáng nguyền rủa.
    • Damned: Bị nguyền rủa, bị đày đọa.
  • Động từ:
    • Curse: Nguyền rủa, chửi rủa (từ thông dụng hơn).
    • Execrate: Nguyền rủa, ghét cay ghét đắng (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến động từ "maledict" do đây từ cổ trang trọng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng trực tiếp từ "maledict". Tuy nhiên, khái niệm về lời nguyền thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - To be under a curse: Đang bị nguyền rủa (cùng nghĩa với "maledict" khi tính từ). - The ancient tomb was said to be under a curse. (Ngôi mộ cổ được cho đang bị nguyền rủa.)

maledict

The bad witch maledicted the child with a dark spell.

Adjective
  1. bị nguyền rủa, chửi bới
Verb
  1. nguyền rủa, chửi bới

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống