mealtime

/'mi:ltaim/
Học thuật
Thân thiện
mealtime

The family gathers around the table for mealtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ ăn, thời điểm dùng bữa: Khoảng thời gian cụ thể trong ngày thường được dành cho việc ăn uống, như bữa sáng, bữa trưa hoặc bữa tối. Từ này nhấn mạnh vào khung giờ hơn chính bữa ăn.
    • Khoảng thời gian diễn ra bữa ăn: Chỉ khoảng thời gian mọi người trong gia đình hoặc một nhóm người cùng ngồi lại để ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our family dog always gets excited at mealtime. (Chú chó của gia đình tôi luôn hào hứng khi đến giờ ăn.)
    • It's important to have a regular mealtime for children. (Việc giờ ăn cố định quan trọng đối với trẻ em.)
    • During mealtime, we turn off the TV and talk to each other. (Trong giờ ăn, chúng tôi tắt TV trò chuyện với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at mealtime": vào giờ ăn, trong lúc ăn.

    • Please don't use your phone at mealtime. (Xin đừng sử dụng điện thoại trong giờ ăn.)
  • "around mealtime": quanh khoảng giờ ăn.

    • I usually feel sleepy around mealtime. (Tôi thường cảm thấy buồn ngủ quanh giờ ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Meal (n): bữa ăn (tập trung vào thức ăn sự kiện).

    • We had a delicious meal. (Chúng tôi đã một bữa ăn ngon.)
  • Dinnertime (n): giờ ăn tối (một loại "mealtime" cụ thể).

    • He comes home exactly at dinnertime. (Anh ấy về nhà đúng giờ ăn tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Meal hour: giờ dùng bữa (cách nói trang trọng hơn).
  • Dining time: giờ ăn (thường dùng trong ngữ cảnh chung chung hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'mealtime')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'mealtime')

mealtime

The family gathers around the table for mealtime.

danh từ
  1. giờ ăn