meanderingly
/mi'ændəriɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách quanh co, uốn khúc: Diễn tả cách di chuyển hoặc tiến triển không theo một đường thẳng, mà theo những đường cong, vòng vèo, không có hướng đi rõ ràng hoặc trực tiếp nhất.
- Một cách lan man, dài dòng: (Nghĩa mở rộng) Diễn tả cách nói hoặc viết đi từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách không có trật tự rõ ràng, thiếu mạch lạc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The stream flowed meanderingly through the forest. (Dòng suối chảy quanh co qua khu rừng.)
- He spoke meanderingly for an hour without getting to the main point. (Anh ấy nói lan man cả tiếng đồng hồ mà không đi vào trọng tâm.)
- We followed the path as it wound meanderingly up the hillside. (Chúng tôi đi theo con đường uốn khúc lên sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn mô tả: Thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả để tạo hình ảnh sinh động về cảnh vật hoặc cách thức diễn đạt.
- Her thoughts drifted meanderingly, like leaves on a slow-moving river. (Suy nghĩ của cô ấy trôi đi một cách quanh co, như những chiếc lá trên dòng sông chảy chậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Meander (động từ): chảy quanh co, đi lang thang không mục đích.
- The river meanders across the plain. (Con sông uốn khúc qua đồng bằng.)
- Meandering (tính từ): quanh co, uốn khúc.
- We took a meandering route through the countryside. (Chúng tôi đi một tuyến đường quanh co qua vùng nông thôn.)
- Meander (danh từ): khúc uốn, đường quanh co (của sông, đường đi).
- The meanders of the ancient river are still visible. (Những khúc uốn quanh co của con sông cổ vẫn còn thấy được.)
Từ đồng nghĩa
- Windingly: một cách quanh co, uốn lượn.
- Circuitously: một cách vòng vo, gián tiếp.
- Ramblingly: một cách lan man, dài dòng (thường dùng cho lời nói, bài viết).
Từ trái nghĩa
- Directly: một cách trực tiếp, thẳng.
- Straightly: một cách thẳng thắn, thẳng tuột.
- Concisely: một cách súc tích, ngắn gọn.
phó từ
- lượn quanh, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc