meaningfulness
/'mi:niɳfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có ý nghĩa, tính ý nghĩa: Chất lượng của việc có ý nghĩa, giá trị hoặc tầm quan trọng. Nó chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó mang lại cảm giác về mục đích, giá trị hoặc tác động.
- Tính đáng kể, giá trị: Chất lượng của việc có tầm quan trọng hoặc giá trị lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meaningfulness of her work gives her great satisfaction. (Tính ý nghĩa trong công việc của cô ấy mang lại cho cô sự hài lòng lớn.)
- He questioned the meaningfulness of the long meeting. (Anh ấy đặt câu hỏi về tính ý nghĩa của cuộc họp dài.)
- Art can add meaningfulness to our lives. (Nghệ thuật có thể thêm sự ý nghĩa vào cuộc sống của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To search for meaningfulness": tìm kiếm ý nghĩa.
- Many people spend their lives searching for meaningfulness. (Nhiều người dành cả đời để tìm kiếm ý nghĩa.)
- "A sense of meaningfulness": cảm giác về sự có ý nghĩa.
- Volunteering provided him with a strong sense of meaningfulness. (Công việc tình nguyện đã mang lại cho anh ấy một cảm giác mạnh mẽ về sự có ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Meaningful (adj): có ý nghĩa, đáng kể.
- She shared a meaningful look with her friend. (Cô ấy trao đổi một cái nhìn đầy ý nghĩa với bạn mình.)
- Meaning (n): ý nghĩa, nghĩa.
- The word has several different meanings. (Từ này có vài nghĩa khác nhau.)
- Meaningless (adj): vô nghĩa.
- The data seemed meaningless without proper analysis. (Dữ liệu có vẻ vô nghĩa nếu không được phân tích đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Significance: tầm quan trọng, ý nghĩa.
- Importance: sự quan trọng.
- Purposefulness: tính có mục đích.
- Value: giá trị.
Từ trái nghĩa
- Meaninglessness: sự vô nghĩa.
- Insignificance: sự không quan trọng, tầm thường.
- Pointlessness: sự vô ích, không có mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'meaningfulness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'meaningfulness')
danh từ
- sự có ý nghĩa