meanwhite

/'mi:n'taim/ Cách viết khác : (meanwhite) /'mi:n'wail/
Học thuật
Thân thiện
meanwhite

The team prepared the presentation; meanwhite, the manager reviewed the final report.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời giangiữa, lúc chờ đợi: Chỉ một khoảng thời gian xảy ra giữa hai sự kiện hoặc trong khi chờ đợi một sự kiện khác.
  2. Phó từ:
    • Trong lúc ấy, trong khi chờ đợi: Dùng để diễn tả điều đó xảy ra đồng thời với một sự kiện hoặc quá trình khác đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new computer will arrive next week. In the meantime, we can use the old one. (Máy tính mới sẽ đến vào tuần tới. Trong lúc chờ đợi, chúng ta có thể dùng cái .)
  • Phó từ:
    • She is preparing dinner. Meanwhile, I will set the table. ( ấy đang chuẩn bị bữa tối. Trong lúc ấy, tôi sẽ dọn bàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for the meantime": tạm thời, trong thời gian ngắn này.
    • This solution will work for the meantime. (Giải pháp này sẽ tác dụng tạm thời.)
  • Dùng để bắt đầu một câu hoặc mệnh đề độc lập, thường sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, để giới thiệu một sự việc xảy ra song song.
    • The main team is working on the design. Meanwhile, the research team is gathering data. (Đội chính đang làm việc về thiết kế. Trong khi đó, đội nghiên cứu đang thu thập dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Meantime (n, adv): Cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "meanwhite". Đây dạng chuẩn được sử dụng rộng rãi.
    • In the meantime, please wait here. (Trong lúc chờ đợi, xin vui lòng đợiđây.)
Từ đồng nghĩa
  • In the interim: trong thời gian chuyển tiếp, tạm thời (trang trọng hơn).
  • In the meanwhile: trong lúc ấy (cùng nghĩa).
  • For now: tạm thời, bây giờ thì.
  • At the same time: cùng lúc đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ này)

Lưu ý quan trọng: Từ "meanwhite" rất hiếm gặp có thể một cách viết hoặc ít phổ biến của "meantime". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "meantime" (danh từ/phó từ) cụm từ "in the meantime" những dạng chuẩn được khuyến khích sử dụng.

meanwhite

The team prepared the presentation; meanwhite, the manager reviewed the final report.

danh từ
  1. in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy
phó từ
  1. trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy