measuredness
/'meʤədnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đều đặn, tính nhịp nhàng, sự có chừng mực: Chất lượng của việc được thực hiện một cách đều đặn, có kiểm soát, hoặc trong giới hạn phù hợp.
- Tính đắn đo, sự cân nhắc: Chất lượng của việc được thực hiện một cách thận trọng và có suy nghĩ kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The measuredness of his speech made him sound very authoritative. (Tính nhịp nhàng trong bài phát biểu của ông ấy khiến ông nghe rất có uy quyền.)
- She responded with great measuredness, carefully considering each word. (Cô ấy đã phản ứng với sự cân nhắc rất lớn, cẩn thận suy xét từng lời nói.)
- The measuredness of the ceremony's pace gave it a dignified feel. (Sự đều đặn trong nhịp độ của buổi lễ đã mang lại cho nó một cảm giác trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with measuredness": một cách có chừng mực, một cách cân nhắc.
- He approached the delicate negotiation with measuredness. (Anh ấy tiếp cận cuộc đàm phán tế nhị một cách rất cân nhắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Measured (adj): được đo lường; có chừng mực, đắn đo.
- She spoke in a measured tone. (Cô ấy nói với một giọng điệu có chừng mực.)
- Measure (n/động từ): sự đo lường; biện pháp; đo lường.
- Measurable (adj): có thể đo lường được.
Từ đồng nghĩa
- Deliberateness: sự thận trọng, sự có chủ ý.
- Regularity: tính đều đặn.
- Moderation: sự điều độ, sự chừng mực.
- Circumspection: sự thận trọng, sự cân nhắc.
Từ trái nghĩa
- Hastiness: sự vội vàng, sự hấp tấp.
- Impetuosity: tính hấp tấp, tính bộc phát.
- Irregularity: sự thất thường, sự không đều đặn.
- Excessiveness: sự quá mức, sự thái quá.
danh từ
- tính đều đặn, tính nhịp nhàng, sự có chừng mực
- tính đắn đo, sự cân nhắc