measurelessness
/'meʤəlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không đo được, tính không lường được, tính vô tận: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó không có giới hạn, không thể xác định được kích thước, phạm vi hoặc mức độ.
- Tính vô chừng, tính vô độ: Trạng thái không có mức độ, không có chừng mực, vượt quá mọi tiêu chuẩn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The measurelessness of the universe is a concept that fascinates astronomers. (Tính vô tận của vũ trụ là một khái niệm khiến các nhà thiên văn học say mê.)
- He was overwhelmed by the measurelessness of her grief. (Anh ấy choáng ngợp trước nỗi đau vô chừng của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the measurelessness of space": sự vô tận của không gian.
- Poets often write about the measurelessness of space and time. (Các nhà thơ thường viết về sự vô tận của không gian và thời gian.)
"a feeling of measurelessness": cảm giác về sự vô tận/vô độ.
- Standing on the cliff, he felt a sense of measurelessness before the ocean. (Đứng trên vách đá, anh cảm thấy một cảm giác về sự vô tận trước đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
Measureless (adj): vô tận, không thể đo lường được.
- They gazed at the measureless expanse of the desert. (Họ nhìn chằm chằm vào vùng đất sa mạc trải dài vô tận.)
Immeasurability (n): tính không thể đo lường được (gần nghĩa với "measurelessness").
- The immeasurability of his talent was evident. (Tính không thể đo lường được trong tài năng của anh ấy là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Boundlessness: tính không bờ bến, vô tận.
- Infinity: sự vô cực, vô tận.
- Limitlessness: tính không giới hạn.
Từ trái nghĩa
- Finiteness: tính hữu hạn.
- Limitation: sự giới hạn.
- Measurability: tính có thể đo lường được.
danh từ
- tính không đo được, tính không lường được, tính vô tận
- tính vô chừng, tính vô độ