meat counter

Định nghĩa
  • Danh từ: Quầy thịt, khu vực bán thịt trong cửa hàng thực phẩm hoặc siêu thị, nơi các loại thịt được trưng bày bán cho khách hàng.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần đến quầy thịt để mua một ít thịt cho bữa tối.)
  • (Quầy thịtsiêu thị luôn thịt thịt heo tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the meat counter": tại quầy thịt.
    • She waited at the meat counter for the butcher to help her. ( ấy chờquầy thịt để người bán thịt giúp đỡ.)
  • "meat counter staff": nhân viên quầy thịt.
    • The meat counter staff are very friendly and knowledgeable. (Nhân viên quầy thịt rất thân thiện am hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Deli counter (n): quầy đồ ăn nguội, thường bán thịt nguội, phô mai.
    • He bought ham from the deli counter. (Anh ấy mua giăm bông từ quầy đồ ăn nguội.)
  • Fish counter (n): quầy .
    • The fish counter has a variety of fresh seafood. (Quầy nhiều loại hải sản tươi sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Butcher's counter: quầy thịt (thường dùng trong các cửa hàng nhỏ, truyền thống).
    • He works at the butcher's counter. (Anh ấy làm việc tại quầy thịt của người bán thịt.)
  • Meat section: khu vực thịt (trong siêu thị).
    • The meat section is at the back of the store. (Khu vực thịtphía sau cửa hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • .
Thành ngữ liên quan
  • .
meat counter
A customer selects a steak from the meat counter.