meat packing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành đóng gói thịt: "meat packing" chỉ quá trình công nghiệp bao gồm giết mổ, chế biến, đóng gói và phân phối thịt đến các nhà bán lẻ. Đây là một ngành công nghiệp thực phẩm quy mô lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành đóng gói thịt là một nhà tuyển dụng lớn ở vùng Trung Tây.)
- (Anh ấy làm việc tại một nhà máy đóng gói thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"meat packing plant": nhà máy đóng gói thịt, nơi diễn ra toàn bộ quy trình.
- The meat packing plant processes thousands of cattle daily. (Nhà máy đóng gói thịt xử lý hàng ngàn con gia súc mỗi ngày.)
"meat packing district": khu vực công nghiệp chuyên về đóng gói thịt.
- The old meat packing district has been converted into a trendy neighborhood. (Khu vực đóng gói thịt cũ đã được chuyển đổi thành một khu phố thời thượng.)
Biến thể và từ gần giống
Meat packer (danh từ): công ty hoặc người làm trong ngành đóng gói thịt.
- The meat packer supplies supermarkets across the country. (Công ty đóng gói thịt cung cấp cho các siêu thị trên khắp cả nước.)
Meat processing (danh từ): chế biến thịt (một phần của "meat packing").
- Meat processing involves cutting, grinding, and packaging. (Chế biến thịt bao gồm cắt, xay và đóng gói.)
Từ đồng nghĩa
- Packinghouse (danh từ): nhà máy đóng gói thịt (thường dùng ở Bắc Mỹ).
- Slaughterhouse (danh từ): lò mổ (chỉ tập trung vào khâu giết mổ, không bao gồm đóng gói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "work in" (làm việc trong).
- She works in meat packing. (Cô ấy làm việc trong ngành đóng gói thịt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "meat packing". Tuy nhiên, cụm từ "meat grinder" (máy xay thịt) đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một công việc khắc nghiệt.
- Working in a meat packing plant can be a meat grinder. (Làm việc trong nhà máy đóng gói thịt có thể là một công việc khắc nghiệt.)