meatpacking

meatpacking

A worker in a meatpacking plant carefully packages fresh cuts of beef.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành chế biến thịt (hoặc công nghiệp đóng gói thịt) — chỉ hoạt động đóng gói thịt với quy mô bán buôn để bán trong tương lai, bao gồm các khâu giết mổ, chế biến phân phối đến các nhà bán lẻ.

dụ sử dụng
  • (Ngành chế biến thịt sử dụng hàng nghìn công nhânthành phố này.)
  • (Ông ấy đã làm việc trong một nhà máy chế biến thịt trước khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meatpacking district": khu vực tập trung các nhà máy chế biến thịt, thường một quận trong thành phố.

    • The Meatpacking District in New York City is now a trendy neighborhood. (Khu chế biến thịtthành phố New York giờ đây một khu phố thời thượng.)
  • "meatpacking plant": nhà máy chế biến thịt.

    • The accident occurred at a local meatpacking plant. (Tai nạn xảy ra tại một nhà máy chế biến thịt địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Meatpacker (danh từ): người hoặc công ty hoạt động trong ngành chế biến thịt.
    • The largest meatpacker in the region faced a lawsuit. (Công ty chế biến thịt lớn nhất trong khu vực đã đối mặt với một vụ kiện.)
  • Meat packing (danh từ): dạng viết tách rời, đồng nghĩa với "meatpacking".
    • Meat packing is a major part of the agricultural economy. (Việc đóng gói thịt một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Packing industry: ngành công nghiệp đóng gói (thịt).
  • Meat processing: chế biến thịt (thường bao gồm cả đóng gói, nhưng nhấn mạnh vào khâu chế biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meatpacking", nhưng có thể dùng: - Pack up: đóng gói (hàng hóa). - They pack up the meat for shipment. (Họ đóng gói thịt để vận chuyển.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "meatpacking".