meatloaf
Danh từ:
- Món thịt băm viên nướng: "meatloaf" là một món ăn được làm từ thịt xay (thường là thịt bò, heo hoặc gà) trộn với các nguyên liệu như vụn bánh mì, trứng, hành tây, gia vị, sau đó được tạo hình thành một ổ dài và nướng trong lò.
- (Bà tôi làm món thịt băm viên nướng ngon nhất với sốt cà chua phía trên.)
- (Chúng tôi đã ăn món thịt băm viên nướng cho bữa tối hôm qua, dùng kèm với khoai tây nghiền.)
- "to make a meatloaf": chế biến món thịt băm viên nướng.
- She learned to make a perfect meatloaf from her mother. (Cô ấy đã học cách làm món thịt băm viên nướng hoàn hảo từ mẹ mình.)
- "meatloaf sandwich": bánh mì kẹp thịt băm viên nướng (thường là lát thịt nguội).
- Leftover meatloaf is great for a sandwich the next day. (Thịt băm viên nướng thừa rất ngon để làm bánh mì kẹp vào ngày hôm sau.)
- Meatloaf (n): chỉ món ăn này, không có biến thể khác phổ biến.
- Meatball (n): thịt viên (thường nhỏ hơn và ăn kèm sốt).
- Meatballs are similar to meatloaf but shaped into small balls. (Thịt viên giống với món thịt băm viên nướng nhưng được tạo hình thành những viên nhỏ.)
- Loaf: ổ bánh (thường dùng để chỉ hình dạng, nhưng không phải món ăn cụ thể).
- This meatloaf is shaped like a loaf of bread. (Món thịt băm viên nướng này có hình dạng giống một ổ bánh mì.)
- Ground meat dish: món thịt xay (mô tả chung).
- Meatloaf is a classic ground meat dish. (Món thịt băm viên nướng là một món thịt xay cổ điển.)
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp: - "to slice up meatloaf": cắt lát thịt băm viên nướng.
- He sliced up the meatloaf for the children. (Anh ấy cắt lát món thịt băm viên nướng cho bọn trẻ.) - "to serve with": dùng kèm với.
- Meatloaf is often served with gravy. (Món thịt băm viên nướng thường được dùng kèm với nước thịt.)
Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể tham khảo: - "As American as meatloaf": rất đặc trưng Mỹ (ám chỉ món ăn này là biểu tượng ẩm thực Mỹ).
- Apple pie is as American as meatloaf. (Bánh táo cũng đặc trưng Mỹ như món thịt băm viên nướng vậy.)