matlow

/'mætlou/ Cách viết khác : (matlow) /'mætlou/ (matelot) /'mætlou/
Học thuật
Thân thiện
matlow

A matlow stands on the deck of a ship, looking out to sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ: "matlow" một từ lóng trong ngành hàng hải, dùng để chỉ một người thủy thủ, đặc biệt trong Hải quân Hoàng gia Anh hoặc trong ngữ cảnh thông tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old pub by the docks was full of matlows telling stories. (Quán rượu gần bến tàu đầy những thủy thủ đang kể chuyện.)
    • He served as a matlow for over twenty years. (Ông ấy đã phục vụ như một thủy thủ trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a jolly matlow": một thủy thủ vui vẻ, hòa đồng.
    • He was known around the port as a jolly matlow. (Anh ta được biết đến quanh bến cảng như một thủy thủ vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Matelot (danh từ): Một cách viết khác của "matlow", cùng nghĩa.
    • The song is about the life of a French matelot. (Bài hát nói về cuộc sống của một thủy thủ người Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailor: thủy thủ (từ thông dụng hơn).
  • Seaman: thủy thủ, người đi biển.
  • Jack Tar: thủy thủ (một từ lóng cổ khác).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng lóng hàng hải của Anh có thể được coi cổ xưa hoặc mang sắc thái hoài cổ trong ngữ cảnh hiện đại.
matlow

A matlow stands on the deck of a ship, looking out to sea.

danh từ
  1. (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ

Từ gần giống