mebibit

mebibit

A computer scientist explains that a mebibit is equal to 1,048,576 bits.

Định nghĩa

Danh từ: - Mebibit một đơn vị đo thông tin trong hệ thống máy tính, tương đương với 1.048.576 bit (2^20 bit) hoặc 1.024 kibibit. Đơn vị này thường được sử dụng để đo dung lượng bộ nhớ hoặc tốc độ truyền dữ liệu trong các hệ thống kỹ thuật số, đặc biệt trong lĩnh vực lưu trữ mạng máy tính.

dụ sử dụng
  • (Kích thước tệp tin chính xác 3 mebibit.)
  • (Một mebibit lớn hơn một kibibit nhưng nhỏ hơn một gibibit.)
  • (Tốc độ truyền dữ liệu đạt 50 mebibit mỗi giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với megabit: Megabit (Mb) dựa trên hệ thập phân (1.000.000 bit), trong khi mebibit (Mib) dựa trên hệ nhị phân (1.048.576 bit). Sự khác biệt này rất quan trọng trong các bối cảnh kỹ thuật nơi độ chính xác về dung lượng nhị phân cần thiết.
    • When measuring RAM, mebibits are more accurate than megabits. (Khi đo RAM, mebibit chính xác hơn megabit.)
  • Ký hiệu viết tắt: Mebibit thường được viết tắt "Mib" để tránh nhầm lẫn với megabit (Mb).
    • The specification lists the cache size as 8 Mib. (Thông số kỹ thuật liệt kê kích thước bộ nhớ đệm 8 Mib.)
Biến thể từ gần giống
  • Kibibit (n): Đơn vị nhỏ hơn, tương đương 1.024 bit (2^10 bit).
    • A mebibit equals 1,024 kibibits. (Một mebibit bằng 1.024 kibibit.)
  • Gibibit (n): Đơn vị lớn hơn, tương đương 1.024 mebibit (2^30 bit).
    • A gibibit is 1,024 times larger than a mebibit. (Một gibibit lớn hơn mebibit 1.024 lần.)
  • Bit (n): Đơn vị cơ bản nhất của thông tin trong máy tính.
    • One mebibit contains 1,048,576 bits. (Một mebibit chứa 1.048.576 bit.)
Từ đồng nghĩa
  • Mebibit không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể được hiểu "1.024 kibibit" hoặc "2^20 bit" trong ngữ cảnh kỹ thuật. Trong thực tế, người dùng thường gọi đơn giản "mebibit" hoặc dùng ký hiệu "MiB" để diễn đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chuyển đổi sang mebibit: Hành động tính toán hoặc biểu diễn giá trị dưới dạng mebibit.
    • We need to convert the data size from bytes to mebibits. (Chúng ta cần chuyển đổi kích thước dữ liệu từ byte sang mebibit.)
  • Đo bằng mebibit: Sử dụng mebibit làm đơn vị đo lường.
    • The memory is measured in mebibits for precision. (Bộ nhớ được đo bằng mebibit để đảm bảo độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Mebibit đơn vị chuẩn cho hệ nhị phân: Trong các hệ thống máy tính, mebibit được coi đơn vị tiêu chuẩn để đo dữ liệu nhị phân, tránh nhầm lẫn với đơn vị thập phân như megabit.
    • For accurate binary calculations, always use mebibits. (Để tính toán nhị phân chính xác, luôn sử dụng mebibit.)