mebibyte
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo lường thông tin số: "mebibyte" (viết tắt là MiB) là một đơn vị dùng để đo dung lượng lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số, tương đương với 1.048.576 byte (2^20 byte) hoặc 1024 kibibyte (KiB). Đơn vị này thuộc hệ thống đo lường nhị phân (binary), thường được sử dụng trong khoa học máy tính và công nghệ thông tin để tránh nhầm lẫn với megabyte (1.000.000 byte) trong hệ thập phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A typical floppy disk could hold about 1.44 mebibytes of data. (Một đĩa mềm điển hình có thể chứa khoảng 1,44 mebibyte dữ liệu.)
- The file size is 500 mebibytes, exactly half a gibibyte. (Kích thước tệp là 500 mebibyte, chính xác bằng nửa gibibyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với megabyte (MB): Trong thực tế, nhiều hệ điều hành và phần mềm hiển thị dung lượng bằng megabyte nhưng thực chất lại tính theo mebibyte. Ví dụ, một ổ cứng 500 GB (gigabyte) thực tế có thể chỉ hiển thị khoảng 465 GiB (gibibyte) do sự khác biệt giữa hệ thập phân và nhị phân.
- The operating system reports 8 mebibytes of RAM, though the manufacturer labels it as 8 megabytes. (Hệ điều hành báo cáo 8 mebibyte RAM, mặc dù nhà sản xuất ghi nhãn là 8 megabyte.)
Biến thể và từ gần giống
- Kibibyte (KiB) (n): đơn vị nhỏ hơn, 1 KiB = 1024 byte.
- A text file might be just a few kibibytes in size. (Một tệp văn bản có thể chỉ có kích thước vài kibibyte.)
- Gibibyte (GiB) (n): đơn vị lớn hơn, 1 GiB = 1024 MiB.
- A DVD can store about 4.7 gibibytes of data. (Một đĩa DVD có thể lưu trữ khoảng 4,7 gibibyte dữ liệu.)
- Tebibyte (TiB) (n): đơn vị lớn hơn nữa, 1 TiB = 1024 GiB.
Từ đồng nghĩa
- Mebibyte không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng trong ngữ cảnh không chính thức, nó thường bị nhầm lẫn với megabyte (MB). Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, mebibyte và megabyte là hai đơn vị khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mebibyte".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mebibyte".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống