mechanically

mechanically

The door opens mechanically when you push the button.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo cách máy móc, không cảm xúc: "mechanically" mô tả hành động được thực hiện một cách tự động, lặp đi lặp lại, giống như một cái máy, thiếu sự suy nghĩ hoặc cảm xúc.
    • Bằng chế, bằng máy móc: "mechanically" cũng chỉ cách thức một việc đó được thực hiện nhờ vào một chế hoặc thiết bị khí, thay vì bằng tay hoặc sức người.
dụ sử dụng
  • Theo cách máy móc, không cảm xúc:

    • He smiled mechanically at every customer, his mind elsewhere. (Anh ấy mỉm cười một cách máy móc với từng khách hàng, tâm trí để nơi khác.)
    • She mechanically repeated the instructions without understanding them. ( ấy lặp lại hướng dẫn một cách máy móc không hiểu chúng.)
  • Bằng chế, bằng máy móc:

    • The door opens mechanically when you press the button. (Cánh cửa mở ra bằng chế khi bạn nhấn nút.)
    • The conveyor belt moves mechanically, carrying packages to the shipping area. (Băng chuyền di chuyển bằng máy móc, mang các gói hàng đến khu vực vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mechanically inclined": năng khiếu hoặc hiểu biết về máy móc.

    • He is mechanically inclined and can fix almost any appliance. (Anh ấy năng khiếu về máy móc có thể sửa hầu hết mọi thiết bị.)
  • "To act mechanically": hành động một cách tự động, không suy nghĩ.

    • After years of practice, the pianist played the piece mechanically, without any emotion. (Sau nhiều năm luyện tập, nghệ sĩ piano chơi bản nhạc một cách máy móc, không chút cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanical (tính từ): thuộc về máy móc, khí; hoặc hành động máy móc, thiếu suy nghĩ.
    • The mechanical parts of the engine need replacement. (Các bộ phận khí của động cơ cần được thay thế.)
  • Mechanize (động từ): cơ giới hóa, làm cho hoạt động bằng máy móc.
    • The factory decided to mechanize the production line. (Nhà máy quyết định cơ giới hóa dây chuyền sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatically: một cách tự động, không cần sự can thiệp.
  • Routinely: một cách thường lệ, theo thói quen.
  • Mindlessly: một cáchthức, không suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp: "go through mechanically" (thực hiện một cách máy móc).
    • He went through his morning routine mechanically, still half asleep. (Anh ấy thực hiện thói quen buổi sáng một cách máy móc, vẫn còn nửa tỉnh nửa .)
Thành ngữ liên quan
  • "On autopilot": làm việc đó một cách tự động, không cần suy nghĩ (tương tự nghĩa máy móc).
    • After a long day, she drove home on autopilot, mechanically following the familiar route. (Sau một ngày dài, ấy lái xe về nhà như trên chế độ lái tự động, theo lộ trình quen thuộc một cách máy móc.)

Từ gần giống

Từ chứa "mechanically"