mechanician

/,mekə'niʃn/
Học thuật
Thân thiện
mechanician

A mechanician repairs a large industrial machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân khí: Một người thợ lành nghề trong việc chế tạo, lắp ráp, vận hành hoặc sửa chữa máy móc, động cơ.
    • Nhà học: Một chuyên gia hoặc học giả am hiểu sâu sắc về nguyên học, khoa học nghiên cứu chuyển động lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory hired a skilled mechanician to maintain the complex assembly line. (Nhà máy đã thuê một công nhân khí lành nghề để bảo trì dây chuyền lắp ráp phức tạp.)
    • Leonardo da Vinci was not only an artist but also a brilliant mechanician who designed many ingenious devices. (Leonardo da Vinci không chỉ một nghệ sĩ còn một nhà học thiên tài, người đã thiết kế nhiều cỗ máy tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, học thuật hoặc kỹ thuật để chỉ những người thợ hoặc nhà khoa học thời kỳ đầu của cuộc Cách mạng Công nghiệp. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "mechanic" (thợ máy) hoặc "engineer" (kỹ sư) phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Mechanic (n): Thợ máy, thợ khí (nghĩa phổ biến hiện đại hơn, thường chỉ người sửa chữa).
  • Mechanical (adj): (Thuộc về) khí, máy móc.
  • Mechanics (n): Môn học; cấu, nguyên hoạt động của một thứ đó.
Từ đồng nghĩa
  • Engineer: Kỹ sư.
  • Machinist: Thợ máy, thợ tiện.
  • Technician: Kỹ thuật viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mechanician".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mechanician".
mechanician

A mechanician repairs a large industrial machine.

danh từ
  1. công nhân khí
  2. nhà học