mechanism

/'mekənizm/
Học thuật
Thân thiện
mechanism

The clock's mechanism is visible through the clear back panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cấu, máy móc, chế: Chỉ một hệ thống các bộ phận chuyển động hoặc tương tác với nhau để thực hiện một chức năng cụ thể, thường trong một cỗ máy.
    • chế, quy trình: Chỉ một quy trình hoặc hệ thống tự nhiên hoặc xã hội hoạt động theo một cách cụ thể để tạo ra một kết quả.
    • Kỹ thuật, kỹ xảo: Chỉ phương pháp hoặc kỹ năng kỹ thuật được sử dụng để đạt được điều đó.
    • Thuyết cơ giới (triết học): Một học thuyết triết học cho rằng mọi hiện tượng tự nhiên đều có thể được giải thích bằng các nguyên nhân vật hoặc sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clock's mechanism is very intricate. ( cấu của chiếc đồng hồ rất tinh xảo.)
    • Scientists are studying the mechanism of disease transmission. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chế lây truyền bệnh.)
    • The mechanism of his piano playing is flawless. (Kỹ xảo chơi piano của anh ấy hoàn hảo.)
    • He is a proponent of mechanism in biology. (Ông ấy người ủng hộ thuyết cơ giới trong sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Defense mechanism": chế phòng vệ (tâm lý hoặc sinh học).
    • Laughter can be a defense mechanism against stress. (Tiếng cười có thể một chế phòng vệ chống lại căng thẳng.)
  • "Feedback mechanism": chế phản hồi.
    • The thermostat uses a feedback mechanism to regulate temperature. (Bộ điều nhiệt sử dụng một chế phản hồi để điều chỉnh nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanistic (adj): mang tính cơ giới, máy móc.
    • His approach to the problem was too mechanistic. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ta quá máy móc.)
  • Mechanize (v): cơ giới hóa.
    • The factory plans to mechanize its production line. (Nhà máy dự định cơ giới hóa dây chuyền sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Device: thiết bị, dụng cụ.
  • System: hệ thống.
  • Process: quá trình, tiến trình.
  • Apparatus: bộ máy, thiết bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mechanism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mechanism")

mechanism

The clock's mechanism is visible through the clear back panel.

danh từ
  1. máy móc, cấu, chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the mechanism of government
      cấu chính quyền
  2. kỹ thuật, kỹ xảo
    • the mechanism of a pianist
      kỹ xảo của một người chơi pianô
  3. (triết học) thuyết cơ giới

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "mechanism"