mechanics
/mi'kæniks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, dùng như số ít):
- Cơ học: Một nhánh của vật lý học nghiên cứu về chuyển động của các vật thể và lực tác dụng lên chúng.
- Cách thức vận hành, cơ chế kỹ thuật: Các nguyên tắc, quy trình hoặc bộ phận cấu thành làm cho một thứ gì đó hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "cơ học"):
- He is studying mechanics to understand how forces affect motion. (Anh ấy đang học cơ học để hiểu lực ảnh hưởng đến chuyển động như thế nào.)
- Newton's laws are fundamental to classical mechanics. (Các định luật của Newton là nền tảng cho cơ học cổ điển.)
Danh từ (nghĩa "cách thức vận hành"):
- The mechanics of this machine are very complex. (Cơ chế vận hành của chiếc máy này rất phức tạp.)
- She explained the mechanics of the voting process. (Cô ấy giải thích cách thức vận hành của quy trình bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The mechanics of (something)": Cách thức cụ thể mà một hệ thống, quy trình hoặc hoạt động nào đó hoạt động.
- I understand the theory, but I need to learn the mechanics of operating the software. (Tôi hiểu lý thuyết, nhưng tôi cần học cách vận hành cụ thể của phần mềm.)
Biến thể và từ liên quan
Mechanic (n): Thợ máy, kỹ thuật viên.
- The mechanic fixed my car. (Người thợ máy đã sửa chiếc xe của tôi.)
Mechanical (adj): (Thuộc về) cơ học, máy móc; thao tác bằng tay.
- The problem was due to a mechanical failure. (Vấn đề là do một sự cố cơ khí.)
Mechanism (n): Cơ cấu, bộ máy, cơ chế.
- The clock has a complex mechanism. (Chiếc đồng hồ có một cơ cấu phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Workings: Cách thức hoạt động (cho nghĩa "cách thức vận hành").
- Procedure: Quy trình, thủ tục.
- Dynamics: Động lực học (một nhánh của cơ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mechanics")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mechanics")
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- cơ học