meddlesomeness

meddlesomeness

A neighbor's meddlesomeness often leads to unnecessary gossip.

Định nghĩa

Danh từ: Tính hay xen vào chuyện người khác, sự thích can thiệp một cách thô bạo hoặc không được mời, thể hiện qua việc xâm phạm hoặc đưa ra ý kiến, ý tưởng của bản thân không sự cho phép.

dụ sử dụng
  • (Tính hay xen vào chuyện người khác của ấy khiến mọi người trong văn phòng cảm thấy khó chịu.)
  • (Sự thích can thiệp của người hàng xóm làm phiền cả khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display meddlesomeness": thể hiện tính hay xen vào.

    • He displayed meddlesomeness by commenting on every private conversation. (Anh ta thể hiện tính hay xen vào bằng cách bình luận về mọi cuộc trò chuyện riêng tư.)
  • "a tendency toward meddlesomeness": xu hướng thích can thiệp.

    • The manager's tendency toward meddlesomeness reduced team morale. (Xu hướng thích can thiệp của quản lý đã làm giảm tinh thần của đội ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meddlesome (adj): thích xen vào, hay can thiệp.

    • The meddlesome reporter kept asking personal questions. (Phóng viên thích xen vào cứ liên tục hỏi những câu hỏi cá nhân.)
  • Meddle (v): xen vào, can thiệp (thường không được mời).

    • Don't meddle in other people's affairs. (Đừng xen vào chuyện của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Intrusiveness: tính xâm phạm, sự hay xía vào.
    • His intrusiveness ruined the party. (Sự xâm phạm của anh ta đã hủy hoại bữa tiệc.)
  • Interference: sự can thiệp, xen vào.
    • Unwanted interference from outsiders is never welcome. (Sự can thiệp không mong muốn từ người ngoài không bao giờ được hoan nghênh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Butt in: xen vào, chen ngang (cuộc trò chuyện hoặc việc của người khác).

    • She always butts in when we are discussing private matters. ( ấy luôn xen vào khi chúng tôi đang thảo luận những vấn đề riêng tư.)
  • Stick one's nose into: thọc mũi vào chuyện người khác.

    • He sticks his nose into everything, even when not asked. (Anh ta thọc mũi vào mọi thứ, ngay cả khi không được hỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a busybody: một người thích xen vào chuyện người khác.

    • The old lady is such a busybody, always meddling in neighborhood gossip. ( già đó đúng người thích xen vào, luôn can thiệp vào chuyện phiếm của khu phố.)
  • To poke one's nose into something: thọc mũi vào việc đó.

    • Stop poking your nose into my personal life! (Đừng thọc mũi vào đời tư của tôi nữa!)

Từ gần giống