mettlesomeness

mettlesomeness

A young athlete shows great mettlesomeness in the final stretch of the race.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính can đảm, tinh thần hăng hái: "Mettlesomeness" chỉ phẩm chất của một người lòng dũng cảm, sự nhiệt huyết tinh thần cao độ, thường thể hiện qua hành động hoặc thái độ không sợ hãi trước khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Tính can đảm của ấy đã truyền cảm hứng cho toàn đội tiếp tục chiến đấu bất chấp khó khăn.)
  • (Tinh thần hăng hái của người lính trẻ thể hiện qua cuộc xung phong không sợ hãi của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display mettlesomeness": thể hiện lòng can đảm.
    • The leader displayed remarkable mettlesomeness during the crisis. (Người lãnh đạo đã thể hiện lòng can đảm đáng kinh ngạc trong cuộc khủng hoảng.)
  • "a spirit of mettlesomeness": một tinh thần hăng hái.
    • The community's spirit of mettlesomeness helped them rebuild after the disaster. (Tinh thần hăng hái của cộng đồng đã giúp họ xây dựng lại sau thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mettlesome (tính từ): can đảm, hăng hái.
    • She is a mettlesome competitor who never gives up. ( ấy một đối thủ can đảm, không bao giờ bỏ cuộc.)
  • Mettle (danh từ): bản lĩnh, tinh thần can đảm (thường dùng trong cụm "to test one's mettle" - thử thách bản lĩnh của ai đó).
    • The final exam was a true test of his mettle. (Kỳ thi cuối cùng một bài kiểm tra thực sự về bản lĩnh của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Courage: lòng dũng cảm.
  • Spiritedness: tinh thần hăng hái, sôi nổi.
  • Valor: dũng khí (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • To show one's mettle: chứng tỏ bản lĩnh.
    • He showed his mettle by completing the marathon despite the injury. (Anh ấy đã chứng tỏ bản lĩnh của mình bằng cách hoàn thành cuộc đua marathon bị thương.)
Thành ngữ liên quan
  • To be of good mettle: bản lĩnh tốt, can đảm.
    • Only those of good mettle can survive in this harsh environment. (Chỉ những người bản lĩnh tốt mới có thể sống sót trong môi trường khắc nghiệt này.)

Từ gần giống