mediaevalism
/,medi'i:vəlizm/ Cách viết khác : (medievalism) /,medi'i:vəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nghiên cứu thời Trung cổ; trung cổ học: "Mediaevalism" chỉ lĩnh vực học thuật chuyên nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, nghệ thuật và xã hội của thời kỳ Trung Cổ.
- Tư tưởng hoặc phong cách Trung Cổ: Từ này cũng có thể chỉ sự ưa chuộng, sự hồi sinh hoặc sự bắt chước các tư tưởng, phong cách kiến trúc, nghệ thuật đặc trưng của thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His academic career is dedicated to mediaevalism. (Sự nghiệp học thuật của ông ấy được cống hiến cho trung cổ học.)
- The Gothic revival in architecture was a form of mediaevalism. (Trào lưu phục hưng kiến trúc Gothic là một dạng của chủ nghĩa Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A scholar of mediaevalism": một học giả về trung cổ học.
- She is a renowned scholar of mediaevalism, focusing on monastic life. (Bà ấy là một học giả nổi tiếng về trung cổ học, chuyên sâu vào đời sống tu viện.)
"Literary mediaevalism": chủ nghĩa Trung Cổ trong văn học.
- The novel's themes of chivalry and romance show a clear influence of literary mediaevalism. (Các chủ đề về tinh thần hiệp sĩ và sự lãng mạn trong cuốn tiểu thuyết cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của chủ nghĩa Trung Cổ trong văn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Medievalism (n): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "mediaevalism".
- Medievalist (n): Nhà nghiên cứu trung cổ học, người theo chủ nghĩa Trung Cổ.
- The conference was attended by leading medievalists from around the world. (Hội nghị có sự tham dự của các nhà nghiên cứu trung cổ học hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Medieval studies: Các ngành nghiên cứu về thời Trung Cổ.
- Gothic revival: Trào lưu phục hưng phong cách Gothic (một biểu hiện cụ thể của mediaevalism trong kiến trúc và nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "mediaevalism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mediaevalism")
danh từ
- sự nghiên cứu thời Trung cổ; trung cổ học