mediatorial

Học thuật
Thân thiện
mediatorial

A mediator provides a mediatorial role in the dispute.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến người hòa giải, người trung gian: Chỉ tính chất gắn với vai trò, vị trí hoặc hành động của một bên thứ ba nhằm giúp các bên xung đột đạt được thỏa thuận. - Liên quan đến nhiệm vụ hoặc chức năng trung gian, hòa giải: Miêu tả những hoạt động, phương pháp hoặc phẩm chất đặc trưng cho công việc điều đình, dàn xếp mâu thuẫn.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The diplomat took on a mediatorial role in the peace talks. (Nhà ngoại giao đảm nhận một vai trò hòa giải trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
    • Her mediatorial skills were crucial in resolving the dispute between the two departments. (Kỹ năng điều đình của ấy rất quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp giữa hai bộ phận.)
    • The agreement was reached through mediatorial efforts. (Thỏa thuận đã đạt được thông qua những nỗ lực trung gian hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mediatorial function": chức năng trung gian hòa giải.
    • The United Nations often serves a mediatorial function in international conflicts. (Liên Hợp Quốc thường đảm nhiệm chức năng trung gian hòa giải trong các cuộc xung đột quốc tế.)
  • "mediatorial approach": cách tiếp cận mang tính hòa giải.
    • A mediatorial approach is often more effective than a confrontational one. (Một cách tiếp cận mang tính hòa giải thường hiệu quả hơn một cách tiếp cận đối đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mediate (động từ): hòa giải, làm trung gian.
    • He was asked to mediate the disagreement. (Anh ấy được yêu cầu hòa giải sự bất đồng.)
  • Mediation (danh từ): sự hòa giải, sự trung gian.
    • The conflict was settled through mediation. (Xung đột đã được giải quyết thông qua sự hòa giải.)
  • Mediator (danh từ): người hòa giải, trung gian.
    • She acted as a mediator in the negotiations. ( ấy đóng vai trò người hòa giải trong các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Conciliatory: tính hòa giải, nhân nhượng.
  • Intermediary: trung gian (thường dùng như danh từ, nhưng có thể chỉ tính chất).
  • Arbitral: tính trọng tài (thiên về việc đưa ra phán quyết hơn chỉ thuần túy hòa giải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "mediatorial".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mediatorial".

mediatorial

A mediator provides a mediatorial role in the dispute.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người hòa giải, điều đình, dàn xếp; hay liên quan tới những nhiệm vụ của một người trung gian hòa giải