medicable

/'medikəbl/
Học thuật
Thân thiện
medicable

The doctor assured her that the condition was medicable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chữa được, có thể điều trị được: "medicable" mô tả một bệnh tật, tình trạng sức khỏe hoặc vết thương có thể được chữa trị hoặc chữa lành bằng các biện pháp y tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fortunately, the disease was medicable with the new antibiotic. (May mắn thay, căn bệnh có thể chữa được bằng loại kháng sinh mới.)
    • Not all skin conditions are easily medicable. (Không phải tất cả các vấn đề về da đều dễ dàng chữa trị.)
    • The wound is severe but still medicable. (Vết thương nghiêm trọng nhưng vẫn có thể chữa được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medicable condition": tình trạng có thể chữa trị.
    • Early detection often leads to a more medicable condition. (Phát hiện sớm thường dẫn đến một tình trạng có thể chữa trị hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical (adj): thuộc về y học, y tế.

    • He sought medical attention immediately. (Anh ấy đã tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • Medicate (v): cho thuốc, điều trị bằng thuốc.

    • Doctors medicate patients to control the infection. (Các bác sĩ cho bệnh nhân dùng thuốc để kiểm soát nhiễm trùng.)
  • Medication (n): thuốc men, sự điều trị bằng thuốc.

    • She is on medication for her blood pressure. ( ấy đang dùng thuốc điều trị huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Treatable: có thể điều trị được.
  • Curable: có thể chữa khỏi (thường nhấn mạnh kết quả khỏi bệnh hoàn toàn).
Từ trái nghĩa
  • Incurable: không thể chữa khỏi.
  • Untreatable: không thể điều trị được.
medicable

The doctor assured her that the condition was medicable.

tính từ
  1. chữa được