medicaid

medicaid

A family visits a doctor's office for a checkup covered by Medicaid.

Định nghĩa

Danh từ: Chương trình chăm sóc sức khỏe cho người thu nhập thấp: "medicaid" một chương trình bảo hiểm y tế do chính phủ liên bang tiểu bang Hoa Kỳ cùng tài trợ, dành riêng cho những người thu nhập thấp nguồn lực hạn chế, bao gồm trẻ em, phụ nữ mang thai, người già người khuyết tật. Chương trình này chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí khám chữa bệnh, thuốc men các dịch vụ y tế cần thiết khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã được chi trả hóa đơn y tế đủ điều kiện tham gia chương trình medicaid.)
  • (Việc mở rộng chương trình medicaid đã giúp hàng triệu người Mỹ thu nhập thấp tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
  • (Nhiều trẻ em phụ thuộc vào medicaid để được khám sức khỏe định kỳ tiêm chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on medicaid": đang tham gia hoặc đăng ký hưởng chương trình medicaid.
    • After losing his job, he and his family were put on medicaid. (Sau khi mất việc, anh ấy gia đình đã được đưa vào chương trình medicaid.)
  • "medicaid eligibility": điều kiện đủ để tham gia medicaid.
    • The state changed its medicaid eligibility requirements, making it harder for some people to qualify. (Tiểu bang đã thay đổi điều kiện đủ tham gia medicaid, khiến một số người khó đủ điều kiện hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicare: chương trình bảo hiểm y tế liên bang dành cho người từ 65 tuổi trở lên hoặc người khuyết tật, khác với medicaid ở chỗ không dựa trên thu nhập.
    • While medicaid helps the poor, medicare primarily serves the elderly. (Trong khi medicaid giúp người nghèo, medicare chủ yếu phục vụ người già.)
  • Medicaid-eligible (adj): đủ điều kiện nhận medicaid.
    • The clinic provides free services to medicaid-eligible patients. (Phòng khám cung cấp dịch vụ miễn phí cho bệnh nhân đủ điều kiện nhận medicaid.)
Từ đồng nghĩa
  • Public health insurance: bảo hiểm y tế công cộng (chỉ chung các chương trình do chính phủ tài trợ).
  • Government medical assistance: hỗ trợ y tế của chính phủ (mô tả chức năng của medicaid).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up for medicaid: đăng ký tham gia chương trình medicaid.
    • She helped her elderly mother sign up for medicaid. ( ấy đã giúp mẹ già của mình đăng ký tham gia medicaid.)
  • Qualify for medicaid: đủ điều kiện nhận medicaid.
    • Due to his disability, he qualified for medicaid. (Do khuyết tật, anh ấy đủ điều kiện nhận medicaid.)
Thành ngữ liên quan
  • Medicaid gap: khoảng trống medicaid (chỉ tình trạng người dân thu nhập quá cao để nhận medicaid nhưng quá thấp để mua bảo hiểm nhân).
    • The medicaid gap in some states leaves many working poor without coverage. (Khoảng trống medicaid ở một số tiểu bang khiến nhiều người nghèo đang đi làm không bảo hiểm.)

Từ chứa "medicaid"