medicate

/'medikeit/
Học thuật
Thân thiện
medicate

The nurse will medicate the patient before the procedure.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho uống thuốc, điều trị bằng thuốc: Hành động cho ai đó dùng thuốc để chữa bệnh hoặc kiểm soát triệu chứng.
    • Tẩm thuốc, ngâm thuốc: Hành động trộn hoặc thấm một chất (thường thuốc) vào một vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The doctor will medicate the patient to reduce the fever. (Bác sĩ sẽ cho bệnh nhân uống thuốc để hạ sốt.)
    • It is important not to self-medicate without professional advice. (Việc không tự ý dùng thuốc không chỉ dẫn chuyên môn rất quan trọng.)
    • This shampoo is medicated to help with dandruff. (Dầu gội đầu này được tẩm thuốc để giúp trị gàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to medicate oneself": Tự mình dùng thuốc (thường chỉ việc tự ý dùng thuốc không theo chỉ định).
    • He made the mistake of medicating himself with strong painkillers. (Anh ấy đã phạm sai lầm khi tự ý dùng thuốc giảm đau mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Medication (n): Thuốc men, việc điều trị bằng thuốc.
    • She is on medication for her blood pressure. ( ấy đang dùng thuốc điều trị huyết áp.)
  • Medicated (adj): Đã được tẩm thuốc, chứa thuốc.
    • medicated soap ( phòng tẩm thuốc)
  • Medical (adj): Thuộc về y học, y tế.
Từ đồng nghĩa
  • Treat (v): Điều trị.
  • Dose (v): Cho uống một liều thuốc.
  • Imbue (v): Thấm đẫm (nghĩa rộng, có thể dùng trong ngữ cảnh tẩm thuốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

medicate

The nurse will medicate the patient before the procedure.

ngoại động từ
  1. bốc thuốc, cho thuốc
  2. tẩm thuốc, ngâm thuốc
    • medicated gauze
      gạc tẩm thuốc

Từ đồng nghĩa