medicaster
/'medi,kæstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lang băm, thầy lang vườn: Một người hành nghề y mà không có đủ trình độ, kiến thức hoặc giấy phép chuyên môn; một kẻ giả danh thầy thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village was warned about the medicaster selling fake cures. (Ngôi làng đã được cảnh báo về tên lang băm bán thuốc chữa bệnh giả.)
- He was exposed as a medicaster with no medical degree. (Hắn ta bị phát hiện là một lang băm không có bằng cấp y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ và được dùng để chỉ trích gay gắt những kẻ lừa đảo trong lĩnh vực y tế.
- The so-called "healer" was nothing but a greedy medicaster preying on the desperate. (Kẻ tự xưng là "thầy chữa" đó chẳng qua chỉ là một tên lang băm tham lam, chuyên lợi dụng những người tuyệt vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quack (n): Lang băm. (Từ đồng nghĩa phổ biến và trực tiếp hơn).
- Charlatan (n): Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ y học).
- Mountebank (n): Kẻ bán hàng rong, kẻ lừa đảo. (Cổ hơn, thường chỉ những kẻ bán thuốc giả ở nơi công cộng).
Từ đồng nghĩa
- Quack
- Impostor (kẻ mạo danh)
- Fraud (kẻ lừa đảo)
Thành ngữ liên quan
- Quack medicine: Thuốc lang băm, phương pháp chữa bệnh giả mạo.
- He wasted his money on quack medicine sold by a medicaster. (Anh ta đã phí tiền vào thuốc lang băm do một tên lang băm bán.)