medicine bag

/'medsinbæg/
Học thuật
Thân thiện
medicine bag

A healer carries a beaded medicine bag into the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi thuốc: Một chiếc túi nhỏ, thường được làm bằng da hoặc vải, dùng để đựng các vật phẩm thiêng liêng, ý nghĩa tâm linh, hoặc các loại thảo dược. Trong văn hóa của nhiều cộng đồng Bản địa châu Mỹ, "medicine bag" mang ý nghĩa bảo vệ, chữa lành kết nối với thế giới tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elder carried a small leather medicine bag. (Vị trưởng lão mang theo một chiếc túi thuốc bằng da nhỏ.)
    • Items in her medicine bag included sacred herbs and stones. (Những vật phẩm trong túi thuốc của bao gồm các loại thảo dược đá thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a medicine bag": mang theo một túi thuốc (thể hiện sự gắn bó với truyền thống niềm tin tâm linh).
    • As a healer, she always carries a medicine bag. ( một người chữa bệnh, ấy luôn mang theo một túi thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicine pouch: Túi thuốc (cách gọi khác, cùng nghĩa).
  • Sacred bundle: vật phẩm thiêng liêng (một khái niệm tương tự, có thể quy mô lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Charm bag: Túi bùa (nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ, may mắn).
  • Spirit bag: Túy tâm linh (nhấn mạnh khía cạnh kết nối tâm linh).
Lưu ý
  • "Medicine bag" một thuật ngữ cụ thể gắn liền với văn hóa tín ngưỡng. Từ "medicine" ở đây không chỉ đơn thuần "thuốc" theo nghĩa y học hiện đại, còn mang nghĩa rộng hơn về sức mạnh tâm linh, sự chữa lành sự thiêng liêng.
medicine bag

A healer carries a beaded medicine bag into the forest.

danh từ
  1. túi thuốc