medicine-man

/'medsinmæn/
Học thuật
Thân thiện
medicine-man

A medicine-man prepares a healing herb in his village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy phù thủy, thầy mo: Một người, thường trong các cộng đồng bản địa hoặc xã hội truyền thống, được tin sức mạnh tâm linh hoặc siêu nhiên để chữa bệnh, đuổi tà ma, dự đoán tương lai hoặc giao tiếp với thế giới thần linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tribe consulted the medicine-man to cure the sick child. (Bộ tộc đã thỉnh ý thầy mo để chữa bệnh cho đứa trẻ.)
    • He is regarded as the most powerful medicine-man in the region. (Ông ấy được coi thầy phù thủy quyền năng nhất trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To seek the counsel of a medicine-man": Tìm kiếm lời khuyên từ một thầy mo.
    • In times of drought, the villagers would seek the counsel of the medicine-man. (Trong thời gian hạn hán, dân làng thường tìm kiếm lời khuyên của thầy mo.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicine woman (n): Nữ phù thủy, bà đồng, nữ thầy mo.

    • The medicine woman performed a ritual for good harvest. (Bà đồng đã thực hiện một nghi lễ cho vụ mùa bội thu.)
  • Shaman (n): Thầy pháp, thầy cúng, thuật ngữ học thuật thường dùng để chỉ các hình thức tương tự trên toàn cầu.

    • The shaman entered a trance to communicate with the spirits. (Thầy pháp nhập định để giao tiếp với các vong linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Healer: Người chữa bệnh (theo cách thức tâm linh/truyền thống).
  • Sorcerer: Pháp sư, thầy phù thủy (có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực).
  • Witch doctor: Thầy phù thủy (thường dùng trong bối cảnh châu Phi, có thể mang sắc thái ).
Thành ngữ liên quan
  • To have the medicine of a medicine-man: phép thuật hoặc khả năng chữa bệnh kỳ diệu (thành ngữ ẩn dụ).
    • Her grandmother's herbal tea seemed to have the medicine of a medicine-man. (Trà thảo mộc của bà cô ấy dường như phép thuật chữa bệnh kỳ diệu như của một thầy mo.)
medicine-man

A medicine-man prepares a healing herb in his village.

danh từ
  1. thầy phù thuỷ, thầy mo