meditatingly
/'mediteitiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách trầm tư, một cách trầm ngâm: Diễn tả hành động được thực hiện với sự suy tư sâu sắc, chăm chú và yên lặng, thường liên quan đến thiền định hoặc suy ngẫm sâu xa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He stared meditatingly out the window, lost in thought about the future. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách trầm ngâm, chìm đắm trong suy nghĩ về tương lai.)
- She listened meditatingly to the sound of the rain, letting her mind become calm. (Cô ấy lắng nghe tiếng mưa một cách trầm tư, để cho tâm trí mình trở nên tĩnh lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc văn phong trang trọng để mô tả trạng thái nội tâm sâu lắng của nhân vật.
- The old sage spoke meditatingly, each word carrying the weight of years of contemplation. (Vị hiền triết già nói một cách trầm tư, mỗi lời nói mang theo sức nặng của nhiều năm suy ngẫm.)
Biến thể và từ gần giống
- Meditate (động từ): thiền định, suy ngẫm.
- She meditates for twenty minutes every morning. (Cô ấy thiền hai mươi phút mỗi sáng.)
- Meditation (danh từ): sự thiền định, sự trầm tư.
- Yoga and meditation help reduce stress. (Yoga và thiền giúp giảm căng thẳng.)
- Meditative (tính từ): có tính chất trầm tư, thuộc về thiền định.
- The music created a meditative atmosphere. (Âm nhạc tạo ra một bầu không khí trầm tư.)
Từ đồng nghĩa
- Thoughtfully: một cách đầy suy nghĩ, trầm ngâm.
- Contemplatively: một cách chiêm nghiệm, suy tưởng.
- Reflectively: một cách phản ánh, ngẫm nghĩ.
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: "Meditatingly" là một từ tương đối hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "thoughtfully" hoặc "quietly" thường được dùng phổ biến hơn.
- Ngữ cảnh: Từ này phù hợp nhất với văn viết mô tả hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh trạng thái thiền định hoặc suy tư sâu sắc.