meditator
/'mediteitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thực hành thiền định: Một người thường xuyên tham gia vào việc thiền định như một hoạt động tinh thần hoặc tôn giáo để tập trung tâm trí, đạt được sự bình an nội tâm hoặc nhận thức sâu sắc hơn.
- Người suy ngẫm, trầm tư: Một người có thói quen suy nghĩ sâu sắc, tập trung và lặng lẽ về một vấn đề, ý tưởng hoặc trải nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experienced meditator sat in silence for an hour. (Người thiền định có kinh nghiệm ngồi trong im lặng suốt một giờ.)
- As a meditator, she finds clarity and peace every morning. (Là một người thiền định, cô ấy tìm thấy sự rõ ràng và bình yên mỗi buổi sáng.)
- He is a deep meditator on the mysteries of life. (Anh ấy là một người suy ngẫm sâu sắc về những bí ẩn của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A seasoned meditator": Một người thiền định dày dạn kinh nghiệm, đã thực hành trong thời gian dài.
- After twenty years of practice, she is a seasoned meditator. (Sau hai mươi năm thực hành, cô ấy là một thiền giả dày dạn kinh nghiệm.)
"A dedicated meditator": Một người thiền định tận tâm, kiên trì.
- He is a dedicated meditator who never misses his daily session. (Anh ấy là một thiền giả tận tâm, không bao giờ bỏ lỡ buổi thiền hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Meditate (động từ): Thiền định, suy ngẫm.
- She meditates to reduce stress. (Cô ấy thiền định để giảm căng thẳng.)
Meditation (danh từ): Sự thiền định, sự suy ngẫm; môn thiền.
- Meditation has many health benefits. (Thiền định có nhiều lợi ích cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Contemplator: Người trầm tư, người suy tưởng.
- Ponderer: Người ngẫm nghĩ, người suy nghĩ kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "meditator" là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm trực tiếp. Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ gốc "meditate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "meditator".)
danh từ
- người ngẫm nghĩ, người trầm tư