medium-dry

Học thuật
Thân thiện
medium-dry

The sommelier recommends a medium-dry white wine with the fish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Rượu vang) ngọt vừa, khô vừa: Dùng để mô tả rượu vang độ ngọtmức trung bình, không quá ngọt (sweet) cũng không quá khô (dry). Đây thuật ngữ chuyên dùng trong nếm rượu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I prefer a medium-dry white wine with my fish. (Tôi thích một chai rượu vang trắng ngọt vừa với món của mình.)
    • This Riesling is described as medium-dry on the label. (Nhãn chai rượu Riesling này được mô tả khô vừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực rượu vang để giúp người tiêu dùng lựa chọn theo sở thích về độ ngọt. nằm trong thang đo từ khô (dry) đến ngọt (sweet).
Biến thể từ gần giống
  • Off-dry (adj): Gần như khô, hơi ngọt. Đây một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ rượu vang một chút độ ngọt nhẹ có thể cảm nhận được.
    • An off-dry Chenin Blanc pairs well with spicy food. (Một chai Chenin Blanc hơi ngọt rất hợp với đồ ăn cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Semi-dry: Bán khô, ngọt vừa (nghĩa hoàn toàn tương đương).
  • Moderately sweet: độ ngọt vừa phải.
Từ trái nghĩa
  • Dry: Khô (rượu vang không hoặc rất ít độ ngọt cảm nhận được).
  • Sweet: Ngọt (rượu vang độ ngọt rõ rệt).
medium-dry

The sommelier recommends a medium-dry white wine with the fish.

Adjective
  1. (rượu vang) ngọt vừa

Từ tương tự