medusae

/mi'dju:zə/
Học thuật
Thân thiện
medusae

A marine biologist carefully observes several medusae drifting in a clear aquarium tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sứa: "Medusae" dạng số nhiều của "medusa", dùng để chỉ một nhóm sinh vật biển không xương sống, thuộc ngành Cnidaria, thân hình các xúc tu có thể gây châm, đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bay is filled with beautiful but potentially dangerous medusae. (Vịnh biển đầy những con sứa đẹp nhưng có thể nguy hiểm.)
    • Scientists are studying the life cycle of medusae. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vòng đời của những con sứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blooms of medusae": hiện tượng nở hoa của sứa (chỉ số lượng sứa bùng nổ).
    • Climate change may be causing more frequent blooms of medusae. (Biến đổi khí hậu có thể đang gây ra hiện tượng nở hoa của sứa thường xuyên hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Medusa (n, số ít): con sứa.

    • A single medusa can produce many offspring. (Một con sứa đơn lẻ có thể sinh ra nhiều con non.)
  • Jellyfish (n): từ thông dụng hơn để chỉ sứa.

    • "Jellyfish" is a more common term than "medusa". ("Jellyfish" thuật ngữ phổ biến hơn "medusa".)
Từ đồng nghĩa
  • Jellyfish: sứa (từ thông dụng).
  • Sea jelly: sứa (cách gọi khác).
Lưu ý
  • "Medusae" thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Trong hầu hết ngữ cảnh thông thường, từ "jellyfish" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này bắt nguồn từ tên của Medusa, một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp mái tóc những con rắn, do hình dáng xúc tu của sứa gợi nhớ đến.
medusae

A marine biologist carefully observes several medusae drifting in a clear aquarium tank.

danh từ, số nhiều medusae /mi'dju:zəz/, medusas /mi'dju:zəz/
  1. (động vật học) con sứa

Từ gần giống

Từ chứa "medusae"