medusa

/mi'dju:zə/
danh từ, số nhiều medusae /mi'dju:zəz/, medusas /mi'dju:zəz/
  1. (động vật học) con sứa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "medusa"

medusa
A medusa drifts gracefully through the open ocean.