meerschaum
/'miəʃəm/
Học thuậtThân thiện
The elderly man sat in his armchair, carefully cleaning his meerschaum with a soft cloth.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọt biển, đá bọt: Một loại khoáng vật nhẹ, xốp, màu trắng hoặc trắng ngà, thành phần chính là sepiolite, thường được tìm thấy dưới dạng các khối nhỏ.
- Tẩu thuốc lá làm từ đá bọt: Một loại tẩu thuốc lá được chế tác từ khoáng vật meerschaum, nổi tiếng vì khả năng hấp thụ nhựa thuốc và thay đổi màu sắc theo thời gian sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artisan carved a beautiful figurine from a block of meerschaum. (Người thợ thủ công đã chạm khắc một bức tượng nhỏ xinh đẹp từ một khối đá bọt.)
- He cherished his grandfather's old meerschaum, which had turned a deep honey color. (Anh ấy trân trọng chiếc tẩu đá bọt cũ của ông nội, nó đã chuyển sang màu mật ong sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Meerschaum pipe": Tẩu đá bọt. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này, chỉ một loại tẩu thuốc lá cao cấp.
- Collectors often seek out antique meerschaum pipes. (Những nhà sưu tập thường tìm kiếm các chiếc tẩu đá bọt cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sepiolite (n): Sepiolit. Đây là tên gọi khoa học của khoáng vật tạo thành meerschaum.
- 海泡石 (Hǎi pào shí) (n): Tên gọi trong tiếng Trung, nghĩa đen là "đá bọt biển".
Từ đồng nghĩa
- Sepiolite: Sepiolit (tên khoa học).
- Sea foam: Bọt biển (dịch nghĩa từ nguyên của từ "meerschaum" trong tiếng Đức).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "meerschaum". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh về tẩu thuốc lá hoặc khoáng vật học.
The elderly man sat in his armchair, carefully cleaning his meerschaum with a soft cloth.
danh từ
- bọt biển, đá bọt
- tẩu (thuốc lá) bằng đá bọt