meeting place

Định nghĩa

Danh từ:
- Nơi gặp gỡ: "meeting place" chỉ một địa điểm hoặc cơ sở công cộng được sử dụng để mọi người tụ họp, thảo luận hoặc trao đổi ý kiến một cách cởi mở.

dụ sử dụng
  • (Thư viện một nơi gặp gỡ phổ biến của học sinh sau giờ học.)
  • (Họ chọn công viên làm nơi gặp gỡ cho buổi thảo luận câu lạc bộ hàng tuần.)
  • (Quán cà phê này đã trở thành nơi gặp gỡ của các nghệ sĩ nhà văn địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a meeting place": đóng vai trò nơi gặp gỡ. (Quảng trường thị trấn đóng vai trò nơi gặp gỡ cho các sự kiện cộng đồng.)
  • "a neutral meeting place": nơi gặp gỡ trung lập. (Các nhà đàm phán đã đồng ý về một nơi gặp gỡ trung lập để tránh căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Meeting point (danh từ): điểm hẹn, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn như hẹn gặp nhau. (Chúng tôi đặt đài phun nước làm điểm hẹn.)
  • Gathering place (danh từ): nơi tụ họp, mang sắc thái trang trọng hơn. (Hội trường nhà thờ nơi tụ họp của người cao tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Venue: địa điểm tổ chức sự kiện. (Địa điểm hội nghị một phòng khiêu vũ lớn của khách sạn.)
  • Hub: trung tâm, nơi tập trung hoạt động. (Quán cà phê trở thành trung tâm cho các cuộc thảo luận trí tuệ.)
Các cụm từ liên quan
  • To arrange a meeting place: sắp xếp nơi gặp gỡ. (Họ sắp xếp nơi gặp gỡlối vào bảo tàng.)
  • To designate a meeting place: chỉ định nơi gặp gỡ. (Giáo viên chỉ định nơi gặp gỡ trong trường hợp khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • To meet at a crossroads: gặp nhaungã ba đường (ẩn dụ cho thời điểm quyết định). (Hai nhà lãnh đạo gặp nhaungã ba đường của lịch sử.)
  • A meeting of minds: sự đồng thuận về ý tưởng. (Hội nghị sự đồng thuận về ý tưởng giữa các nhà khoa học nhà hoạch định chính sách.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "meeting place"

meeting place
The community gathers at the meeting place for a town hall.