meeting-place
/'mi:tiɳpleis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi gặp gỡ, chỗ hội họp: Một địa điểm cụ thể được quy định hoặc thường được sử dụng để mọi người tụ tập lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The park is our usual meeting-place. (Công viên là nơi gặp gỡ thường xuyên của chúng tôi.)
- They chose a quiet café as their meeting-place. (Họ đã chọn một quán cà phê yên tĩnh làm chỗ hội họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to designate a meeting-place": chỉ định một địa điểm gặp mặt.
- The teacher designated the library as the meeting-place for the study group. (Giáo viên đã chỉ định thư viện làm nơi gặp mặt cho nhóm học tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Meeting point (n): điểm hẹn, nơi hẹn gặp (thường dùng trong bối cảnh công cộng hoặc du lịch).
- In case we get separated, let's agree on a meeting point. (Trong trường hợp chúng ta bị lạc nhau, hãy thống nhất một điểm hẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Rendezvous: điểm hẹn, nơi hẹn gặp (thường mang tính trang trọng hoặc lãng mạn hơn).
- Assembly point: điểm tập trung (thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc có tổ chức).
danh từ
- nơi gặp gỡ, chỗ hội họp