meeting-house

/'mi:tiɳhaus/
Học thuật
Thân thiện
meeting-house

The community gathers in the meeting-house for a Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi thờ phụng, nhà thờ: "meeting-house" một tòa nhà được sử dụng cho các buổi họp mặt tôn giáo, đặc biệt của các giáo phái như Quaker (Giáo hữu Hữu nghị) hoặc một số nhóm Tin Lành, nơi không nghi thức trang trọng phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Quaker meeting-house was a simple, quiet building. (Nhà thờ của Giáo hữu Hữu nghị một tòa nhà giản dị yên tĩnh.)
    • They gathered at the old meeting-house for Sunday worship. (Họ tụ tập tại nơi thờ phụng để cầu nguyện vào Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Friends meeting-house": một nơi thờ phụng của Giáo hữu Hữu nghị (Quakers).
    • The historic Friends meeting-house is open for visitors. (Nơi thờ phụng lịch sử của Giáo hữu Hữu nghị mở cửa cho khách tham quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Meeting room (n): phòng họp (không mang nghĩa tôn giáo đặc thù).
    • We booked a meeting room for the conference call. (Chúng tôi đã đặt một phòng họp cho cuộc gọi hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Place of worship: nơi thờ phụng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhà thờ, đền, chùa, miếu...).
  • Chapel: nhà nguyện nhỏ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "meeting-house" đặc biệt gắn liền với các nhóm tôn giáo hình thức thờ phụng đơn giản, tập trung vào sự im lặng suy ngẫm tập thể. khác với "church" thường chỉ nhà thờ Kitô giáo nghi lễ trang trọng.
meeting-house

The community gathers in the meeting-house for a Sunday service.

danh từ
  1. nơi thờ phụng, nhà thờ