megalithic

Học thuật
Thân thiện
megalithic

A megalithic stone circle stands on a grassy hill under a clear sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến cự thạch: Chỉ những công trình, cấu trúc hoặc đặc điểm được làm từ những tảng đá lớn, thường kích thước khổng lồ được dựng lên trong thời tiền sử không sử dụng vữa.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến những người dựng lên cự thạch: Chỉ nền văn hóa, xã hội hoặc con người sống trong thời kỳ xây dựng các công trình bằng đá lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The island is famous for its megalithic tombs. (Hòn đảo nổi tiếng với những ngôi mộ cự thạch.)
    • Archaeologists study megalithic cultures to understand prehistoric societies. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các nền văn hóa cự thạch để hiểu về các xã hội thời tiền sử.)
    • Stonehenge is a well-known megalithic monument. (Stonehenge một công trình cự thạch nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "megalithic structure": cấu trúc cự thạch, công trình cự thạch.
    • The purpose of many megalithic structures remains a mystery. (Mục đích của nhiều công trình cự thạch vẫn còn một bí ẩn.)
  • "megalithic era/period": thời kỳ cự thạch.
    • The megalithic period in Europe saw the construction of many stone circles. (Thời kỳ cự thạchChâu Âu chứng kiến việc xây dựng nhiều vòng tròn đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Megalith (danh từ): cự thạch, tảng đá lớn được dựng lên trong thời cổ đại.
    • The site contains several ancient megaliths. (Địa điểm này chứa vài cự thạch cổ đại.)
  • Megalithism (danh từ): hiện tượng xây dựng cự thạch, tập tục dựng đá lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Monolithic (tính từ): (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự) thuộc về khối đá nguyên khối, đồ sộ.
    • Lưu ý: "Monolithic" thường nhấn mạnh vào tính chất một khối thống nhất, trong khi "megalithic" nhấn mạnh vào kích thước lớn bối cảnh thời tiền sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "megalithic".

megalithic

A megalithic stone circle stands on a grassy hill under a clear sky.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới cự thạch, hay những người dựng lên cự thạch